Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛇蝎 trong tiếng Trung hiện đại:
[shéxiē] rắn rết; người độc địa; rắn và bò cạp。比喻狠毒的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝎
| hạt | 蝎: | hạt tử (con bọ cạp), hạt long (con tắc kè) |
| rít | 蝎: | rít róng |
| rết | 蝎: | rắn rết |
| yết | 蝎: | yết (con bọ cạp) |

Tìm hình ảnh cho: 蛇蝎 Tìm thêm nội dung cho: 蛇蝎
