Từ: 蛇蝎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛇蝎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛇蝎 trong tiếng Trung hiện đại:

[shéxiē] rắn rết; người độc địa; rắn và bò cạp。比喻狠毒的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇

:mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝎

hạt:hạt tử (con bọ cạp), hạt long (con tắc kè)
rít:rít róng
rết:rắn rết
yết:yết (con bọ cạp)
蛇蝎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛇蝎 Tìm thêm nội dung cho: 蛇蝎