Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血粉 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèfěn] bột máu (loại bột làm bằng huyết heo, trâu, bò, dê, dùng để chăn nuôi hoặc làm phân bón)。用猪、牛、羊等动物的血液制成的粉状物质,用作饲料和肥料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 血粉 Tìm thêm nội dung cho: 血粉
