Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 竖蜻蜓 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùqīngtíng] trồng cây chuối; dựng ngược。武术用语,指用手支撑全身,头朝下,两腿向上。有的地区叫拿大顶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竖
| thụ | 竖: | thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜻
| thanh | 蜻: | thanh đình (con chuồn chuồn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜓
| đình | 蜓: | thanh đình (chuồn chuồn) |

Tìm hình ảnh cho: 竖蜻蜓 Tìm thêm nội dung cho: 竖蜻蜓
