Cao su chống va đập cửa

Chữ 掤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掤

1. 掤 cấu thành từ 2 chữ: 手, 朋
  • thủ
  • bằng, bẵng
  • 2. 掤 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 朋
  • thủ
  • bằng, bẵng
  • 3. 掤 cấu thành từ 2 chữ: 才, 朋
  • tài
  • bằng, bẵng
  • []

    U+63A4, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing1;
    Việt bính: bing1 maang1 mang1 mang3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掤


    Chữ gần giống với 掤:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掤 Tự hình chữ 掤 Tự hình chữ 掤 Tự hình chữ 掤

    掤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掤 Tìm thêm nội dung cho: 掤