Chữ 㤪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤪:

㤪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤪

㤪

Chiết tự chữ 㤪

[]

U+392A, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yuan4;
Việt bính: wan4 zyun3;

㤪

Nghĩa Trung Việt của từ 㤪


Chữ gần giống với 㤪:

㤟, 㤠, 㤣, 㤩, 㤪, 㤫, 恁, 恋, 恐, 恕, 恙, 恚, 恝, 恣, 恥, 恧, 恩, 恭, 息, 恳, 恵, 恶,

Chữ gần giống 㤪

Tự hình:

Tự hình chữ 㤪 Tự hình chữ 㤪 Tự hình chữ 㤪 Tự hình chữ 㤪

㤪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤪 Tìm thêm nội dung cho: 㤪