Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行走 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngzǒu] đi。走1. 。
起重机下,禁止行走或停留。
dưới cần cẩu, cấm đi lại hoặc dừng lại
起重机下,禁止行走或停留。
dưới cần cẩu, cấm đi lại hoặc dừng lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |

Tìm hình ảnh cho: 行走 Tìm thêm nội dung cho: 行走
