Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行院 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángyuàn] nhà chứa; lầu xanh; thanh lâu; con hát; kỹ nữ。金、元时代指妓女或优伶的住所。有时也指妓女或优伶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 行院 Tìm thêm nội dung cho: 行院
