Cao su chống va đập cửa

Từ: 衣兜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衣兜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衣兜 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīdōu] túi áo; túi quần。(衣兜儿)衣服上的口袋。也叫衣袋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣

e:e ấp; e dè, e sợ
y:y (bộ gốc)
ì: 
ấy:ấy(y)tớ
:y phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜

đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
衣兜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衣兜 Tìm thêm nội dung cho: 衣兜