Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦡋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦡋, chiết tự chữ RÚN, RỐN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦡋:

𦡋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦡋

𦡋

Chiết tự chữ 𦡋

[]

U+02684B, tổng 17 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦡋

Nghĩa Trung Việt của từ 𦡋



rốn, như "cái rốn, chôn rau cắt rốn" (vhn)
rún, như "cái rún (cái rốn)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦡋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,

Chữ gần giống 𦡋

Tự hình:

Tự hình chữ 𦡋 Tự hình chữ 𦡋 Tự hình chữ 𦡋 Tự hình chữ 𦡋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦡋

rún𦡋:cái rún (cái rốn)
rốn𦡋:cái rốn, chôn rau cắt rốn
𦡋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦡋 Tìm thêm nội dung cho: 𦡋