Từ: 一見 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一見:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 見

nhất kiến
Thấy một lần.Gặp gỡ lần đầu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 見

hiện見:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến見:kiến thức
kén見:kén chọn
一見 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一見 Tìm thêm nội dung cho: 一見