Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔyá] trồng răng。把龋坏的组织去净、制成一定洞形,再以金属或其他材料把牙齿的缺损部分填充起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 补牙 Tìm thêm nội dung cho: 补牙
