Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不见舆薪 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不见舆薪:
Nghĩa của 不见舆薪 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjiànyúxīn] không chịu khó làm việc; ngại khó。看不见一车柴禾。比喻不下功夫去做。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舆
| dư | 舆: | dư luận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薪
| tân | 薪: | tân (củi, nhiên liệu, tiền lương) |

Tìm hình ảnh cho: 不见舆薪 Tìm thêm nội dung cho: 不见舆薪
