Cao su chống va đập cửa
Chữ 甙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甙, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甙:
甙
Pinyin: dai4;
Việt bính: doi6;
甙
Nghĩa Trung Việt của từ 甙
Nghĩa của 甙 trong tiếng Trung hiện đại:
[dài]Bộ: 弋 - Dặc
Số nét: 8
Hán Việt: ĐẠI
glu-cô-xít。有机化合物的一类,由糖类和非糖类的各种有机化合物缩合而成,多为白色晶体,广泛存在于植物体中。也叫配糖物、葡萄苷或糖苷。
Số nét: 8
Hán Việt: ĐẠI
glu-cô-xít。有机化合物的一类,由糖类和非糖类的各种有机化合物缩合而成,多为白色晶体,广泛存在于植物体中。也叫配糖物、葡萄苷或糖苷。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 甙 Tìm thêm nội dung cho: 甙
