Cao su chống va đập cửa

Chữ 甙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 甙

甙 cấu thành từ 2 chữ: 甘, 弋
  • cam
  • dác, dạc, dặc, giặc, nhác, nhấc, nhắc, rạc
  • []

    U+7519, tổng 8 nét, bộ Cam 甘
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dai4;
    Việt bính: doi6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 甙


    Nghĩa của 甙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dài]Bộ: 弋 - Dặc
    Số nét: 8
    Hán Việt: ĐẠI
    glu-cô-xít。有机化合物的一类,由糖类和非糖类的各种有机化合物缩合而成,多为白色晶体,广泛存在于植物体中。也叫配糖物、葡萄苷或糖苷。

    Chữ gần giống với 甙:

    , 𤮾, 𤮿,

    Chữ gần giống 甙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甙 Tự hình chữ 甙 Tự hình chữ 甙 Tự hình chữ 甙

    甙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甙 Tìm thêm nội dung cho: 甙