Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拉账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拉账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拉账 trong tiếng Trung hiện đại:

[lāzhàng] nợ; mắc nợ; thiếu nợ; mang nợ。欠债。拉了一屁股账。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拉

dập:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
giập:giập giờn
loạt:một loạt
láp:nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định)
lạp:lạp (kéo, chuyên chở bằng xe): lạp cung (lên cung); lạc cước (cước phí chở xe)
lấp:lấp đất lại
lắp:lắp tên
lọp:lọp bọp
lớp:lớp lớp sóng dồi
lợp:lợp nhà
ráp:ráp lại
rấp: 
rập:rập rình
rắp:rắp ranh; rắp mưu; răm rắp
sắp:sắp đặt, sắp sửa
sụp:sụp xuống
xập:xập xoè
xệp:ngồi xệp xuống đất
đập:đánh đập, đập lúa, đập phá
拉账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拉账 Tìm thêm nội dung cho: 拉账