Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肚子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔ·zi] món bao tử (thức ăn)。用做食品的动物的胃。
猪肚子
món bao tử lợn
羊肚子
món bao tử dê
[dù·zi]
1. bụng; cái bụng。腹1.的通称。
2. bắp thịt; bắp; bụng (vật có hình dáng giống cái bụng)。物体圆而凸起像肚子的部分。
腿肚子。
bắp chân; bắp chuối.
猪肚子
món bao tử lợn
羊肚子
món bao tử dê
[dù·zi]
1. bụng; cái bụng。腹1.的通称。
2. bắp thịt; bắp; bụng (vật có hình dáng giống cái bụng)。物体圆而凸起像肚子的部分。
腿肚子。
bắp chân; bắp chuối.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚
| đỗ | 肚: | đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 肚子 Tìm thêm nội dung cho: 肚子
