cương thổ
Lĩnh thổ quốc gia, cương vực.
◇Sử Kí 史記:
Nghiêu tử Đan Chu, Thuấn tử Thương Quân, giai hữu cương thổ, dĩ phụng tiên tự
堯子丹朱, 舜子商均, 皆有疆土, 以奉先祀 (Ngũ đế bổn kỉ 五帝本紀) Con của vua Nghiêu là Đan Chu, con của vua Thuấn là Thương Quân, đều có cương vực, để thờ phụng tông miếu tổ tiên.
Nghĩa của 疆土 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疆
| câng | 疆: | sạch câng (không còn gì sót lại) |
| cưng | 疆: | cưng con, cưng chiều; cưng cứng |
| cương | 疆: | biên cương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 疆土 Tìm thêm nội dung cho: 疆土
