Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 袜套 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袜套:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 袜套 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàtào] bao bít tất。短筒的或没有筒的袜子,可以套在袜子外面,也可以单独穿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袜

miệt:miệt tử (bít tất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo
袜套 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袜套 Tìm thêm nội dung cho: 袜套