Cao su chống va đập cửa

Chữ 喆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喆

喆 cấu thành từ 2 chữ: 吉, 吉
  • cát, kiết
  • cát, kiết
  • []

    U+5586, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhe2;
    Việt bính: zit3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喆


    Chữ gần giống với 喆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Dị thể chữ 喆

    ,

    Chữ gần giống 喆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喆 Tự hình chữ 喆 Tự hình chữ 喆 Tự hình chữ 喆

    喆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喆 Tìm thêm nội dung cho: 喆