Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 角票 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎopiào] tiền hào bằng giấy。票面以角为单位的纸币的统称。也叫毛票。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 角票 Tìm thêm nội dung cho: 角票
