Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 认为 trong tiếng Trung hiện đại:
[rènwéi] cho rằng; cho là。对人或事物确定某种看法,做出某种判断。
我认为他可以担任这项工作。
tôi cho rằng anh ấy có thể đảm nhiệm được công việc này.
我认为他可以担任这项工作。
tôi cho rằng anh ấy có thể đảm nhiệm được công việc này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 认
| nhận | 认: | nhận thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 认为 Tìm thêm nội dung cho: 认为
