Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bánh trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Thứ ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo: Đồng quà tấm bánh (tng).","- 2 dt. Khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định: Bánh thuốc lào; Bánh pháo.","- 3 dt. Bánh xe nói tắt: Xe châu dừng bánh cửa ngoài (K)."]Dịch bánh sang tiếng Trung hiện đại:
Cutom define:粑; 粑粑 《饼类食物。》bánh dày糍粑。
bánh đường
糖粑。
bánh ngô
玉米粑粑。
饼 《泛称烤熟或蒸熟的面食, 形状大多扁而圆。》
bánh Trung thu
月饼。
饵 《糕饼。》
bánh hoa quả.
果饵。
枯 《芝麻、 大豆、 油茶等榨油后的渣滓。》
rau bánh.
菜枯。
chè bánh.
茶枯。
bánh vừng khô; bánh khô mè.
麻枯 《芝麻榨过后的渣渣。》
轮子 《车辆或机械上能够旋转的圆形部件。》
xe ba bánh
三轮汽车。
量
一块。
một bánh xà phồng.
一块肥皂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: bánh
| bánh | 掽: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bánh | 𤖶: | tấm bánh |
| bánh | 碰: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bánh | 𥹘: | bánh kẹo |
| bánh | 𬖪: | bánh trái |
| bánh | 𨋣: | xe ba bánh |
| bánh | 𩛄: | bánh trái |
| bánh | 餅: | bánh trái |

Tìm hình ảnh cho: bánh Tìm thêm nội dung cho: bánh
