Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讲堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎngtáng] giảng đường; phòng học; nơi dạy học。旧时称教室。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 讲堂 Tìm thêm nội dung cho: 讲堂
