Chữ 𤁠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤁠, chiết tự chữ DÀO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤁠:

𤁠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤁠

𤁠

Chiết tự chữ 𤁠

[]

U+024060, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤁠

Nghĩa Trung Việt của từ 𤁠


dào, như "dồi dào; mưa dào" (vhn)

Chữ gần giống với 𤁠:

㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 𤁠

Tự hình:

Tự hình chữ 𤁠 Tự hình chữ 𤁠 Tự hình chữ 𤁠 Tự hình chữ 𤁠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤁠

dào𤁠:dồi dào; mưa dào
rào𤁠: 
𤁠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤁠 Tìm thêm nội dung cho: 𤁠