Chữ 𤁠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤁠, chiết tự chữ DÀO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤁠:
𤁠
Chiết tự chữ 𤁠
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤁠
Nghĩa Trung Việt của từ 𤁠
dào, như "dồi dào; mưa dào" (vhn)
Chữ gần giống với 𤁠:
㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,Chữ gần giống 𤁠
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤁠
| dào | 𤁠: | dồi dào; mưa dào |
| rào | 𤁠: |

Tìm hình ảnh cho: 𤁠 Tìm thêm nội dung cho: 𤁠
