Từ: 竹笋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 竹笋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 竹笋 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhúsǔn] măng; măng tre。笋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹

trúc:trúc (bộ gốc: cây trúc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笋

duẫn:duẫn (xem doãn)
竹笋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 竹笋 Tìm thêm nội dung cho: 竹笋