Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 极限 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíxiàn] cao nhất; cực độ; cực hạn; giới hạn; ranh giới。最高的限度。
轮船的载重已经达到了极限。
tải trọng của tàu đã đạt đến tải trọng cao nhất.
轮船的载重已经达到了极限。
tải trọng của tàu đã đạt đến tải trọng cao nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 极限 Tìm thêm nội dung cho: 极限
