Từ: 讲堂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲堂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲堂 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngtáng] giảng đường; phòng học; nơi dạy học。旧时称教室。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂

đoàng:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đường:đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường
讲堂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲堂 Tìm thêm nội dung cho: 讲堂