Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讽喻 trong tiếng Trung hiện đại:
[fěngyù] phúng dụ (dùng cách kể chuyện để nói về đạo lý của sự vật.)。一种修辞手段,用说故事等方式说明事物的道理。
讽喻诗
thơ phúng dụ
讽喻诗
thơ phúng dụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讽
| phúng | 讽: | trào phúng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喻
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dẩu | 喻: | dẩu môi |
| dẫu | 喻: | dẫu rằng, dẫu sao |
| dỗ | 喻: | cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành |
| dụ | 喻: | phúng dụ; tỉ dụ |
| nhủ | 喻: | khuyên nhủ |
| rủ | 喻: | nói rủ rỉ, rủ nhau |

Tìm hình ảnh cho: 讽喻 Tìm thêm nội dung cho: 讽喻
