Chữ 晜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晜, chiết tự chữ CÔN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晜:

晜 côn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 晜

Chiết tự chữ côn bao gồm chữ 日 弟 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

晜 cấu thành từ 2 chữ: 日, 弟
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • dễ, đễ, đệ
  • côn [côn]

    U+665C, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kun1;
    Việt bính: kwan1;

    côn

    Nghĩa Trung Việt của từ 晜

    Cũng như chữ côn .

    Chữ gần giống với 晜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

    Chữ gần giống 晜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晜 Tự hình chữ 晜 Tự hình chữ 晜 Tự hình chữ 晜

    晜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晜 Tìm thêm nội dung cho: 晜