Từ: 讽诵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讽诵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讽诵 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěngsòng] ngâm nga; đọc。抑扬顿挫地诵读。
讽诵古诗
ngâm nga thơ cổ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讽

phúng:trào phúng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诵

tụng:tụng kinh
讽诵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讽诵 Tìm thêm nội dung cho: 讽诵