Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 偹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偹, chiết tự chữ BỊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偹:

偹 bị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 偹

Chiết tự chữ bị bao gồm chữ 攸 田 hoặc 人 丨 备 hoặc 亻 丨 备 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 偹 cấu thành từ 2 chữ: 攸, 田
  • du, đu
  • ruộng, điền
  • 2. 偹 cấu thành từ 3 chữ: 人, 丨, 备
  • nhân, nhơn
  • cổn
  • bị
  • 3. 偹 cấu thành từ 3 chữ: 亻, 丨, 备
  • nhân
  • cổn
  • bị
  • bị [bị]

    U+5079, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei4;
    Việt bính: ;

    bị

    Nghĩa Trung Việt của từ 偹

    Cũng như chữ .

    Nghĩa của 偹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bèi]Bộ: 亻- Nhân
    Số nét: 11
    Hán Việt: BỊ
    có; chuẩn bị。同"备"。

    Chữ gần giống với 偹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Chữ gần giống 偹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偹 Tự hình chữ 偹 Tự hình chữ 偹 Tự hình chữ 偹

    偹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偹 Tìm thêm nội dung cho: 偹