Từ: 调阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 调阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 调阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàoyuè] chọn đọc tài liệu。调取文件等来查阅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
调阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 调阅 Tìm thêm nội dung cho: 调阅