Chữ 稘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 稘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 稘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 稘

稘 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 其
  • hoà, hòa
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • []

    U+7A18, tổng 13 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: gei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 稘


    Chữ gần giống với 稘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥟹, 𥟼,

    Dị thể chữ 稘

    ,

    Chữ gần giống 稘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 稘 Tự hình chữ 稘 Tự hình chữ 稘 Tự hình chữ 稘

    稘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 稘 Tìm thêm nội dung cho: 稘