Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 谢忱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谢忱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谢忱 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièchén] lòng biết ơn; nhớ ơn; nỗi cảm kích。感谢的心意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忱

chằm:nhìn chằm chằm, ôm chằm
thùm:đấu thùm thụp
thầm:âm thầm
đăm: 
谢忱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谢忱 Tìm thêm nội dung cho: 谢忱