Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆沙 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòushā] bánh đậu。食品,红小豆、红豇豆或云豆煮烂捣成泥或干磨成粉,加糖制成,用做点心的馅儿。
豆沙包
bánh đậu
豆沙月饼
bánh trung thu nhân đậu
豆沙包
bánh đậu
豆沙月饼
bánh trung thu nhân đậu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |

Tìm hình ảnh cho: 豆沙 Tìm thêm nội dung cho: 豆沙
