Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa cạn trong tiếng Việt:
["- dt. Chỗ không có nước: Cá không thể sống trên cạn; Lên cạn. // tt, trgt. 1. Hết nước hoặc gần hết nước: Giếng đã cạn; Thuận vợ thuận chồng tát bể Đông cũng cạn (cd) 2. Đã hết hoặc gần hết: Lương ăn đã cạn 3. Còn ít nước quá: Sông đã cạn 4. Không sâu sắc: Cạn nghĩ 5. Sống ở trên mặt đất: Rau muống cạn."]Dịch cạn sang tiếng Trung hiện đại:
告罄 《指财物用完或货物售完。》kho lương đã cạn.存粮告罄。
旱 《跟水无关的。》
枯 《(井、 河流等)变得没有水。》
sông cạn đá mòn.
海枯石烂。
浅 《从上到下或从外到里的距离小(跟"深"相对)。》
nước cạn.
水浅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cạn
| cạn | 乾: | khô cạn |
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| cạn | 𣴓: | ao cạn, cạn tiền |
| cạn | 𣵲: | cạn nước |

Tìm hình ảnh cho: cạn Tìm thêm nội dung cho: cạn
