Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 展览 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎnlǎn] triển lãm; trưng bày。陈列出来供人观看。
展览馆
phòng triển lãm; nhà triển lãm
展览会
cuộc triển lãm
摄影展览
triển lãm nhiếp ảnh.
展览馆
phòng triển lãm; nhà triển lãm
展览会
cuộc triển lãm
摄影展览
triển lãm nhiếp ảnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 览
| lãm | 览: | triển lãm, thưởng lãm |

Tìm hình ảnh cho: 展览 Tìm thêm nội dung cho: 展览
