Chữ 唔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唔, chiết tự chữ NGÔ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 唔:

唔 ngô

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唔

Chiết tự chữ ngô bao gồm chữ 口 吾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唔 cấu thành từ 2 chữ: 口, 吾
  • khẩu
  • ngo, ngô
  • ngô [ngô]

    U+5514, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu2;
    Việt bính: m4 ng4;

    ngô

    Nghĩa Trung Việt của từ 唔

    (Trạng thanh) Tiếng ngâm nga, tiếng đọc sách ê a.
    ◎Như: y ngô
    ê a.

    (Thán)
    Biểu thị ngạc nhiên, đồng ý, v.v.
    ◎Như: ngô, thị đích! , ủa, phải rồi!

    Nghĩa của 唔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wú]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 10
    Hán Việt: NGÔ
    ê a (từ tượng thanh, tiếng đọc sách)。象声词,形容读书的声音。

    Chữ gần giống với 唔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 唔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唔 Tự hình chữ 唔 Tự hình chữ 唔 Tự hình chữ 唔

    唔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唔 Tìm thêm nội dung cho: 唔