Từ: 裂解 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裂解:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裂解 trong tiếng Trung hiện đại:

[lièjiě] chiết xuất。在比热裂化更高的温度(700 oC以上)下进行的深度裂化。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂

liệt:phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây
裂解 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裂解 Tìm thêm nội dung cho: 裂解