Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心毒 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīndú] tâm địa độc ác; lòng dạ độc ác。心肠狠毒。
心毒如蛇蝎。
lòng dạ độc ác như rắn rết.
心毒如蛇蝎。
lòng dạ độc ác như rắn rết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |

Tìm hình ảnh cho: 心毒 Tìm thêm nội dung cho: 心毒
