Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chất liệu
Nguyên liệu, nguyên chất.
Nghĩa của 质料 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìliào] chất liệu; vật liệu。产品所用的材料。
这套衣服的质料很好。
chất liệu bộ quần áo này rất tốt.
这套衣服的质料很好。
chất liệu bộ quần áo này rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 質
| chát | 質: | chua chát, chát chúa; chuối chát |
| chất | 質: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |
| chắc | 質: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chắt | 質: | chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt |
| chặt | 質: | bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt |
| chớt | 質: | chớt nhả (đùa lả lơi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 質料 Tìm thêm nội dung cho: 質料
