Từ: 负气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 负气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 负气 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùqì] giận dỗi。赌气。
负气出走
giận dỗi bỏ đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
负气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 负气 Tìm thêm nội dung cho: 负气