Cao su chống va đập cửa

Từ: 败亡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败亡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败亡 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàiwáng] bại vong; thất bại và diệt vong。失败而灭亡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡

vong:vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh
:vô định; vô sự
败亡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败亡 Tìm thêm nội dung cho: 败亡