Cao su chống va đập cửa

Từ: 败酱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败酱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败酱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàijiàng] rau đắng。苦菜花。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酱

tương:đậu tương
败酱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败酱 Tìm thêm nội dung cho: 败酱