Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 质心 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìxīn] trọng tâm; trung tâm khối lượng。物体内各点所受的平行力产生合力,这个合力的作用点叫做这个物体的质心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 质心 Tìm thêm nội dung cho: 质心
