Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 贩夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànfū] tiểu thương; buôn bán nhỏ。旧时指小贩。
贩夫走卒(旧时泛指社会地位低下的人)。
người có địa vị thấp trong xã hội
贩夫走卒(旧时泛指社会地位低下的人)。
người có địa vị thấp trong xã hội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贩
| phán | 贩: | phán (mua để bán lại): phán độc (buôn thuốc phiện); ngưu phán (lái trâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 贩夫 Tìm thêm nội dung cho: 贩夫
