Cao su chống va đập cửa

Từ: 薄片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄片 trong tiếng Trung hiện đại:

[báopiàn] 1. lát cắt; miếng xắn。从物品上切出的扁薄部分。
2. miếng cán mỏng; lát ép mỏng。常指某物被加工成的扁平片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
薄片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄片 Tìm thêm nội dung cho: 薄片