Từ: 贩毒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贩毒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贩毒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàndú] buôn bán chất kích thích; buôn bán chất có hại; bán ma tuý。贩卖毒品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贩

phán:phán (mua để bán lại): phán độc (buôn thuốc phiện); ngưu phán (lái trâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế
贩毒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贩毒 Tìm thêm nội dung cho: 贩毒