Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贩毒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàndú] buôn bán chất kích thích; buôn bán chất có hại; bán ma tuý。贩卖毒品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贩
| phán | 贩: | phán (mua để bán lại): phán độc (buôn thuốc phiện); ngưu phán (lái trâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |

Tìm hình ảnh cho: 贩毒 Tìm thêm nội dung cho: 贩毒
