Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 贾人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贾人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贾人 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔrén] thương nhân; thương gia; nhà buôn; người buôn bán。做买卖的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贾

cổ:cổ hại (mua hại cho mình)
giả:giả (tên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
贾人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贾人 Tìm thêm nội dung cho: 贾人