Từ: 赘词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘词:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赘 • 词

Nghĩa của 赘词 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìcí] lắm lời; nói năng rườm rà。赘言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ词:từ ngữ
赘词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘词 Tìm thêm nội dung cho: 赘词